Thư viện


TỪ VỰNG TIẾNG NHẬT CHỦ ĐỀ THIÊN NHIÊN

Hôm nay mọi người cùng ad học từ vựng tiếng Nhật chủ đề về thiên nhiên nha!!!

 

 

 

 

 

Chữ Hinagana  Phiên âm Tiếng Việt
しぜん shizen Thiên nhiên
うちゅう uchuu Vũ trụ
そら sora Bầu trời
くうき kuuki Không khí
たいよう taiyou Mặt trời
つき tsuki Trăng
ほし hoshi Sao
くも kumo Mây
かぜ kaze Gió
あめ ame Mưa
かみなり kaminari Sấm
ゆき yuki Tuyết
いし ishi Đá sỏi
いわ iwa  Đá/núi đá hiểm trở
すな suna Cát
つち tsuchi Đất
やま yama Núi
かざん kazan Núi lửa
おか oka Đồi
たに tani Thung lũng
どうくつ doukutsu Hang động
しま shima Đảo
みず mizu Nước
うみ umi Biển
かわ kawa Sông/suối
なみ nami  Sóng
みずうみ mizuumi Hồ
 いけ   ike  Ao
 い/いど i/ido Giếng nước
おんせん  onsen Suối nước nóng
 たき   taki  Thác nước
 いずみ  izumi  Đài phun nước
 じしん  jishin  Động đất
つなみ  tsunam  Sóng thần
ki Cây
 はやし  hayashi Rừng
 もり  mori   Rừng rậm
 えだ  eda   Cành
 ha  Lá
 はな  hana  Hoa
 くさ kusa  Cỏ
 はたけ  hatake Cánh đồng
けしき   keshiki Phong cảnh
 

Phát triển bởi Trung tâm nhật ngữ Jtrain